Sortant

tính từ
  1. đi ra
    • La foule sortante
      đám đông đi ra
  2. hết nhiệm kỳ
    • Député sortant
      nghị sĩ hết nhiệm kỳ
  3. rút ra, xổ ra
    • Numéro sortant
      số xổ ra
  4. (ngành in) nhô ra
    • Ligne sortante
      dòng nhô ra
danh từ giống đực
  1. người đi ra
  2. người hết nhiệm kỳ
  3. (đánh bài) (đánh cờ) người thôi đánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống