Sous-évaluer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Định giá thấp, đánh giá thấp: Hành động ước tính giá trị, tầm quan trọng, quy mô hoặc mức độ của một thứ đó thấp hơn so với giá trị thực tế của .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'expert a sous-évalué la valeur de cette peinture. (Chuyên gia đã định giá thấp bức tranh này.)
    • Il ne faut pas sous-évaluer la difficulté de cet examen. (Không nên đánh giá thấp độ khó của kỳ thi này.)
    • Les médias ont souvent sous-évalué l'impact de cet événement. (Giới truyền thông thường đánh giá thấp tác động của sự kiện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sous-évaluer ses forces": đánh giá thấp sức mạnh/bản lĩnh của chính mình.
    • Avant la compétition, il a tendance à sous-évaluer ses forces. (Trước cuộc thi, anh ấy xu hướng đánh giá thấp sức mạnh của bản thân.)
  • "sous-évaluer un risque": đánh giá thấp một rủi ro.
    • Sous-évaluer les risques peut conduire à de graves conséquences. (Đánh giá thấp rủi ro có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-évaluation (danh từ giống cái): sự định giá thấp, sự đánh giá thấp.
    • La sous-évaluation des coûts a causé des problèmes budgétaires. (Việc đánh giá thấp chi phí đã gây ra các vấn đề về ngân sách.)
  • Sous-estimer (ngoại động từ): có nghĩa rất gần, thường dùng thay thế cho "sous-évaluer" khi nói về việc đánh giá thấp khả năng, tầm quan trọng.
    • Il est dangereux de sous-estimer son adversaire. (Thật nguy hiểm khi đánh giá thấp đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Minimiser: giảm thiểu tầm quan trọng.
  • Déprécier: hạ giá trị, coi thường.
Từ trái nghĩa
  • Surestimer / Surévaluer: đánh giá quá cao, định giá quá cao.
  • Surestimer (ngoại động từ): đánh giá quá cao.
    • Il a surestimé ses capacités. (Anh ấy đã đánh giá quá cao năng lực của mình.)
  • Surévaluer (ngoại động từ): định giá quá cao.
    • La maison a été surévaluée par l'agence. (Căn nhà đã được định giá quá cao bởi công ty môi giới.)
ngoại động từ
  1. định giá thấp