Sous-estimer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh giá thấp: Hành động đánh giá một người, một vật, hoặc một tình huốngkém quan trọng, kém mạnh mẽ, hoặc kém khả năng hơn so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il ne faut pas sous-estimer la difficulté de cet examen. (Không nên đánh giá thấp độ khó của kỳ thi này.)
    • Elle a sous-estimé le temps nécessaire pour terminer le projet. ( ấy đã đánh giá thấp thời gian cần thiết để hoàn thành dự án.)
    • Sous-estimer son adversaire est une erreur courante en sport. (Đánh giá thấp đối thủ của mìnhmột sai lầm phổ biến trong thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne sous-estimez pas...": Một cấu trúc cảnh báo hoặc khuyên nhủ, thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không được đánh giá thấp.
    • Ne sous-estimez pas l'importance d'une bonne préparation. (Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của một sự chuẩn bị tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-estimation (danh từ giống cái): Sự đánh giá thấp.
    • Sa sous-estimation des risques a conduit à l'échec. (Việc đánh giá thấp rủi ro của anh ta đã dẫn đến thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Minimiser: Giảm thiểu tầm quan trọng.
  • Déprécier: Đánh giá thấp, coi thường (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Surestimer: Đánh giá quá cao.
  • Surévaluer: Định giá quá cao, đánh giá quá mức.
ngoại động từ
  1. đánh giá thấp
    • Sous-estimer son adversaire
      đánh giá thấp đối thủ của mình

Từ trái nghĩa