Sous-production
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kinh tế, Tài chính) Sự sản xuất không đủ: Tình trạng sản lượng sản xuất ra thấp hơn mức cần thiết, mức tiềm năng hoặc mức nhu cầu của thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La sous-production dans ce secteur a entraîné une hausse des prix. (Sự sản xuất không đủ trong lĩnh vực này đã dẫn đến việc giá cả tăng cao.)
- Les économistes craignent une période de sous-production. (Các nhà kinh tế học lo sợ một giai đoạn sản xuất không đủ.)
- Ce problème de sous-production affecte toute la chaîne d'approvisionnement. (Vấn đề sản xuất không đủ này ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích kinh tế vĩ mô, sous-production thường được đối chiếu với "sous-consommation" (sự tiêu dùng không đủ) để phân tích sự mất cân đối trong nền kinh tế.
- Thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả tình trạng cụ thể của một ngành công nghiệp, một công ty, hoặc thậm chí toàn bộ nền kinh tế quốc gia.
Biến thể và từ gần giống
- Sous-produire (động từ): sản xuất không đủ.
- L'usine sous-produit par rapport à ses capacités. (Nhà máy sản xuất không đủ so với công suất của nó.)
- Sous-capacité (danh từ giống cái): tình trạng hoạt động dưới công suất, có liên quan chặt chẽ đến khái niệm sản xuất không đủ.
Từ đồng nghĩa
- Production insuffisante: sản xuất không đầy đủ.
- Déficit de production: sự thiếu hụt sản xuất.
Từ trái nghĩa
- Surproduction: sự sản xuất thừa, sản xuất quá mức.
- Production excédentaire: sản xuất dư thừa.
danh từ giống cái
- (kinh tế) tài chính sự sản xuất không đủ