Stimuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kích thích: Làm cho một hoạt động, quá trình hoặc phản ứng sinhdiễn ra mạnh mẽ hơn.
    • Khuyến khích, động viên: Tạo động lực, khích lệ tinh thần hoặc sự nhiệt tình của ai đó để họ hành động hoặc cố gắng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • ( phê có thể kích thích hệ thần kinh.)
  • (Một giáo viên giỏi biết cách kích thích sự tò mò của học sinh.)
  • (Phần thưởng động viên nhiệt tình.)
  • (Chính phủ đang tìm cách kích thích nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stimuler la croissance": kích thích tăng trưởng.
    • Ces mesures visent à stimuler la croissance économique. (Các biện pháp này nhằm mục đích kích thích tăng trưởng kinh tế.)
  • "Stimuler l'appétit": kích thích sự thèm ăn.
    • Une petite promenade avant le dîner peut stimuler l'appétit. (Một cuộc đi dạo ngắn trước bữa tối có thể kích thích sự thèm ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stimulation (danh từ giống cái): sự kích thích, sự khuyến khích.
    • La stimulation intellectuelle est importante pour les enfants. (Sự kích thích trí tuệ rất quan trọng đối với trẻ em.)
  • Stimulant, e (tính từ): tính kích thích.
    • Une boisson stimulante. (Một thức uống tính kích thích.)
  • Stimulant (danh từ giống đực): chất kích thích.
    • La caféine est un stimulant. (Cafein là một chất kích thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Encourager: khuyến khích, cổ vũ.
  • Inciter: thúc đẩy, xúi giục.
  • Activer: kích hoạt, làm tăng cường hoạt động.
  • Dynamiser: làm sinh động, tiếp sức.
Từ trái nghĩa
  • Décourager: làm nản lòng.
  • Calmer: làm dịu, làm yên.
  • Ralentir: làm chậm lại.
  • Freiner: hãm lại, kiềm chế.
ngoại động từ
  1. kích thích
  2. khuyến khích, động viên
    • Les récompénses stimulent le zèle
      phần thưởng động viên nhiệt tình