Stimuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kích thích: Làm cho một hoạt động, quá trình hoặc phản ứng sinh lý diễn ra mạnh mẽ hơn.
- Khuyến khích, động viên: Tạo động lực, khích lệ tinh thần hoặc sự nhiệt tình của ai đó để họ hành động hoặc cố gắng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Cà phê có thể kích thích hệ thần kinh.)
- (Một giáo viên giỏi biết cách kích thích sự tò mò của học sinh.)
- (Phần thưởng động viên nhiệt tình.)
- (Chính phủ đang tìm cách kích thích nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stimuler la croissance": kích thích tăng trưởng.
- Ces mesures visent à stimuler la croissance économique. (Các biện pháp này nhằm mục đích kích thích tăng trưởng kinh tế.)
- "Stimuler l'appétit": kích thích sự thèm ăn.
- Une petite promenade avant le dîner peut stimuler l'appétit. (Một cuộc đi dạo ngắn trước bữa tối có thể kích thích sự thèm ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stimulation (danh từ giống cái): sự kích thích, sự khuyến khích.
- La stimulation intellectuelle est importante pour les enfants. (Sự kích thích trí tuệ rất quan trọng đối với trẻ em.)
- Stimulant, e (tính từ): có tính kích thích.
- Une boisson stimulante. (Một thức uống có tính kích thích.)
- Stimulant (danh từ giống đực): chất kích thích.
- La caféine est un stimulant. (Cafein là một chất kích thích.)
Từ đồng nghĩa
- Encourager: khuyến khích, cổ vũ.
- Inciter: thúc đẩy, xúi giục.
- Activer: kích hoạt, làm tăng cường hoạt động.
- Dynamiser: làm sinh động, tiếp sức.
Từ trái nghĩa
- Décourager: làm nản lòng.
- Calmer: làm dịu, làm yên.
- Ralentir: làm chậm lại.
- Freiner: hãm lại, kiềm chế.
ngoại động từ
- kích thích
- khuyến khích, động viên
- Les récompénses stimulent le zèlephần thưởng động viên nhiệt tình