Sudra

/'su:drə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đẳng cấp Xuđra (Shudra): Tầng lớp thấp nhất trong hệ thống bốn đẳng cấp (varna) truyền thống của Ấn Độ giáo, bao gồm những người lao động chân tay người phục vụ.
    • Người thuộc đẳng cấp Xuđra: Một thành viên của đẳng cấp Xuđra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Traditionally, the sudra varna was associated with service and labor. (Theo truyền thống, đẳng cấp Xuđra gắn liền với công việc phục vụ lao động chân tay.)
    • He was born into a sudra family. (Anh ấy sinh ra trong một gia đình thuộc đẳng cấp Xuđra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sudra varna": Cụm từ dùng để chỉ đẳng cấp này một cách chính thức trong các văn bản học thuật về xã hội tôn giáo Ấn Độ.
    • The duties of the Sudra varna are described in ancient texts. (Nhiệm vụ của đẳng cấp Xuđra được mô tả trong các văn bản cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shudra: Cách viết phiên âm phổ biến khác của "sudra".
  • Varna (n): Khái niệm chỉ bốn đẳng cấp chính trong xã hội Ấn Độ giáo truyền thống (Brahmin, Kshatriya, Vaishya, Sudra).
Từ đồng nghĩa
  • Servant class: Tầng lớp người phục vụ (dịch nghĩa).
  • Laborer caste: Đẳng cấp lao động (dịch nghĩa).
Lưu ý
  • "Sudra" một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến xã hội học, nhân chủng học nghiên cứu tôn giáo. Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Việc sử dụng hệ thống đẳng cấp (caste system), bao gồm đẳng cấp Sudra, đã bị chính thức bãi bỏẤn Độ bị chỉ trích rộng rãi tính phân biệt đối xử.
danh từ
  1. đẳng cấp xuđra (đẳng cáp thấp nhất trong bốn đẳng cấpÂn độ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống