Tào Cao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử: Tào Cao là một vị tướng, từng giữ chức Đại Tư Mã của nước Sở dưới thời Hạng Vương (Hạng Vũ) trong lịch sử Trung Quốc cổ đại, vào giai đoạn cuối của nhà Tần và đầu thời Hán Sở tranh hùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Tào Cao được Hạng Vương giao trấn giữ thành Cao. (Tào Cao được Hạng Vương giao nhiệm vụ phòng thủ thành Cao.)
- Sau trận thua trên sông Tỵ Thủy, Tào Cao đã tự vẫn. (Sau khi thất trận ở sông Tỵ Thủy, Tào Cao đã kết liễu đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Số phận của Tào Cao": thường được dùng để ám chỉ một kết cục bi thảm, thất bại của một vị tướng hoặc một người có chức vụ cao.
- Anh ta thất bại hoàn toàn, số phận chẳng khác gì Tào Cao ngày trước. (Anh ta thất bại thảm hại, kết cục giống như Tào Cao thuở xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Đại Tư Mã: Danh hiệu chức quan chỉ huy quân đội thời cổ đại, tương đương với chức Tổng tư lệnh hoặc Bộ trưởng Bộ Quốc phòng ngày nay.
- Hạng Vương: Tức Hạng Vũ, lãnh tụ quân sự nổi tiếng, đối thủ của Lưu Bang trong cuộc chiến Hán - Sở.
Từ đồng nghĩa
- Danh tướng: vị tướng nổi tiếng.
- Tư Mã: chức quan võ, thường chỉ huy quân đội (Tào Cao giữ chức Đại Tư Mã, là cấp cao nhất).
Thông tin lịch sử liên quan
- Bối cảnh: Nhân vật Tào Cao xuất hiện trong giai đoạn Hán Sở tranh hùng (khoảng năm 206-202 TCN), sau khi nhà Tần sụp đổ.
- Sự kiện chính: Ông bị Hán vương Lưu Bang (sau là Hán Cao Tổ) đánh bại trong trận chiến ở sông Tỵ Thủy, dẫn đến việc tự sát. Sự kiện này góp phần vào sự suy yếu của nước Sở và sự thắng thế của nhà Hán.
- Đại Tư Mã nước Sở, Hạng Vương sai giữ ở thành Cao, sau vì đánh nhau bị thua quân Hán trên sông Tỵ Thủy nên tự tử mà chết