Tân Chánh Hiệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một phường thuộc Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh: "Tân Chánh Hiệp" là tên gọi hành chính của một đơn vị cấp phường, nằm trong địa bàn Quận 12, thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gia đình tôi đã sống ở phường Tân Chánh Hiệp được hơn mười năm.
- Ủy ban nhân dân phường Tân Chánh Hiệp nằm trên đường Tân Chánh Hiệp.
- Khu chợ Tân Chánh Hiệp rất đông đúc vào buổi sáng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thuộc địa bàn Tân Chánh Hiệp": dùng trong văn bản hành chính để chỉ một địa điểm cụ thể nằm trong phạm vi phường.
- Công ty có trụ sở chính thuộc địa bàn phường Tân Chánh Hiệp.
"Khu vực Tân Chánh Hiệp": cách nói thông thường để chỉ khu vực địa lý của phường.
- Khu vực Tân Chánh Hiệp đang phát triển rất nhiều về hạ tầng.
Biến thể và từ gần giống
Tân Chánh Hiệp (đường): Tên một con đường chính chạy qua địa bàn phường, thường được dùng làm địa chỉ.
- Anh ấy ở số 25, đường Tân Chánh Hiệp.
Phường Tân Chánh Hiệp: Cụm từ đầy đủ, trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức.
- Công văn này được gửi đến Ủy ban nhân dân phường Tân Chánh Hiệp.
Từ đồng nghĩa
- Địa danh hành chính cấp phường: Cụm từ chung chỉ các đơn vị tương đương.
- Phường: Đơn vị hành chính cơ sở trực thuộc quận/huyện.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tên riêng của một địa phương hành chính cụ thể như "Tân Chánh Hiệp".
- (phường) q. 12, tp. Hồ Chí Minh