Tổ Cầu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên hiệu của một vị thiền sư Việt Nam: "Tổ Cầu" tên hiệu của Thiền sư Hương Hải (1628-1715), một cao tăng nổi tiếng thời Trung Hưng, người công lớn trong việc phục hưng phát triển Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.
    • Một danh xưng tôn kính trong Phật giáo: Chữ "Tổ" thể hiện sự tôn kính, xem như một vị tổ sư hoặc bậc thầy đạo cao đức trọng. "Cầu" tên riêng, thường gắn với địa danh hoặc biểu tượng tâm linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thiền sư Hương Hải còn được biết đến với tên hiệu Tổ Cầu. (Vị thiền sư này một nhân vật lịch sử quan trọng.)
    • Tư tưởng của Tổ Cầu để lại nhiều ảnh hưởng sâu sắc đến Phật giáo Đàng Trong. (Di sản tư tưởng của ngài rất giá trị.)
    • Chùa Thiên Mụ lưu giữ những tác phẩm thơ văn của Tổ Cầu. (Các tác phẩm này di sản văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theo giáo lý của Tổ Cầu": chỉ việc tu tập, nghiên cứu theo tư tưởng, bài giảng do Thiền sư Hương Hải để lại.

    • Nhiều Phật tử ngày nay vẫn tìm hiểu tu tập theo giáo lý của Tổ Cầu.
  • "Truyền thừa của Tổ Cầu": chỉ dòng pháp, sự kế thừa tâm ấn tư tưởng từ Thiền sư Hương Hải.

    • Dòng thiền này tự nhận thuộc truyền thừa của Tổ Cầu.
Biến thể từ liên quan
  • Hương Hải thiền sư: Tên đầy đủ phổ biến hơn của cùng một nhân vật.
  • Thiền sư Hương Hải: Cách gọi trang trọng, kết hợp chức danh tên hiệu.
  • Tổ sư: Danh từ chung chỉ các vị sáng lập hoặc công lớn mở mang một tông phái Phật giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Hương Hải: Cách gọi tắt, thân mật hoặc trong văn cảnh học thuật khi đã xác định nhân vật.
  • Thiền sư Hương Hải: Cách gọi trang trọng, đầy đủ.
Lưu ý sử dụng
  • "Tổ Cầu" một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ "T" "C".
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến lịch sử Phật giáo Việt Nam, nghiên cứu tôn giáo hoặc văn hóa cổ.
  • Trong giao tiếp thông thường, nếu không phải trong ngữ cảnh chuyên môn, có thể cần giải thích thêm "Tổ Cầu chính Thiền sư Hương Hải" để người nghe dễ hiểu.
  1. x. Hương Hải thiền sư

Từ gần giống