Ta Trẽ

  1. ( Trĩ) Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc -đăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Ta Trẽ
Một phụ nữ Ta Trẽ đang dệt vải trên khung cửi trước nhà sàn.