Tam cung lục viện

Direct English translation

Three palaces, six courts.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ chốn hậu cung trong cung vua, nơicủa hoàng hậu, phi tần cung nữ; cũng dùng để gọi chung các cung phi mỹ nữ. Dạng dùng từ Hán Việt này mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường gặp khi nói về đời sống cung cấm hoặc cảnh một người quyền quý nhiều phụ nữ vây quanh.
English explanation
Refers to the inner royal quarters where the queen, consorts, and palace women reside; by extension, it denotes the imperial consorts and court beauties as a group. This Sino-Vietnamese variant has a more formal, classical tone and is also used figuratively for a powerful man surrounded by many favored women.