Tareh

Học thuật
Thân thiện
Tareh

Tareh là một loại cây có nhiều gié lúa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tareh: Một loại cây thuộc họ lúa, tên khoa học Coix lacryma-jobi var. ma-yuen, thường được trồng để lấy hạt làm thực phẩm hoặc làm thuốc trong y học cổ truyền.
    • Hạt của cây tareh: Hạt hình cầu hoặc hình trứng, màu trắng ngà, cứng bóng, thường được dùng trong ẩm thực làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân vùng núi thường trồng tareh để lấy hạt nấu chè.
    • Hạt tareh vị ngọt nhẹ, tính mát, tốt cho sức khỏe.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Hạt tareh được coi một vị thuốc, tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, kiện tỳ.
    • Ông lang dùng hạt tareh để pha chế bài thuốc giải độc.
Biến thể từ gần giống
  • Ý dĩ: Tên gọi khác phổ biến hơn của cây hạt tareh.
  • Bo bo: Tên gọi dân dã, thông thường cho cây hạt tareh.
Từ đồng nghĩa
  • Cốc tế thảo: Một tên gọi khác trong y học cổ truyền.
  • Hạt bo bo: Cách gọi thông dụng.
Thành ngữ liên quan
Tareh

Tareh là một loại cây có nhiều gié lúa.

  1. x. Gié

Từ có nhắc đến "Tareh"