Templar

/'templə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệp sĩ dòng Đền: Một thành viên của một dòng tu quân sự Kitô giáo tên chính thức "Các Hiệp sĩ Nghèo của Đền Thờ Solomon", được thành lập vào năm 1118 sau Công nguyên để bảo vệ những người hành hương đến Thánh địa.
    • Nhà luật học, học sinh luật (cổ, ít dùng): Một thuật ngữ cổ để chỉ một chuyên gia về luật pháp hoặc một sinh viên luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hiệp sĩ dòng Đền):

    • The Templar was sworn to protect pilgrims on their journey. (Vị hiệp sĩ dòng Đền đã thề sẽ bảo vệ những người hành hương trên hành trình của họ.)
    • The ruins of a Templar fortress still stand on the hill. (Tàn tích của một pháo đài của các hiệp sĩ dòng Đền vẫn còn đứng vững trên ngọn đồi.)
  • Danh từ (Nhà luật học):

    • In old texts, a learned templar might refer to a legal scholar. (Trong các văn bản cổ, một "templar" uyên bác có thể ám chỉ một học giả luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Templar" với nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ một ngườilý tưởng cao cả, kiên định sẵn sàng chiến đấu một mục đích, giống như tinh thần của các hiệp sĩ thời xưa.
    • He fought for justice like a modern-day templar. (Ông ấy đấu tranh cho công lý như một hiệp sĩ dòng Đền thời hiện đại.)
Biến thể từ liên quan
  • Knight Templar (danh từ): Cách gọi đầy đủ phổ biến hơn cho một hiệp sĩ dòng Đền.
  • Templars (danh từ số nhiều): Chỉ toàn bộ dòng tu hoặc nhiều hiệp sĩ dòng Đền.
    • The Templars were disbanded in the 14th century. (Các hiệp sĩ dòng Đền đã bị giải tán vào thế kỷ 14.)
Từ đồng nghĩa
  • Knight (danh từ): Hiệp sĩ (nghĩa chung, không đặc trưng cho dòng Đền).
  • Crusader (danh từ): Thập tự quân (chỉ chung những người tham gia Thập tự chinh, có thể bao gồm cả hiệp sĩ dòng Đền).
Lưu ý
  • Nghĩa phổ biến hiện đại nhất của "templar" (viết thường) để chỉ các Hiệp sĩ dòng Đền trong lịch sử.
  • Nghĩa "học sinh luật" hay "nhà luật học" rất cổ hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh đương đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
danh từ
  1. học sinh luật; nhà luật học

Từ đồng nghĩa