Thái Hà

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu vồng: Hiện tượng quang học trong khí quyển, tạo thành một vòng cung nhiều màu sắc trên bầu trời, thường xuất hiện sau cơn mưa khi ánh nắng mặt trời chiếu qua những giọt nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau cơn mưa, một chiếc thái hà rực rỡ xuất hiện trên bầu trời.
    • Trong truyền thuyết, thái hà được coi như một cây cầu nối giữa trời đất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thái hà" trong văn chương: Thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho vẻ đẹp mong manh, lộng lẫy nhưng ngắn ngủi, hoặc cho một điều đó đẹp đẽ nhưng khó với tới.
    • Hạnh phúc ấy như một chiếc thái hà, đẹp lộng lẫy rồi cũng tan biến.
Biến thể từ gần giống
  • Cầu vồng: Từ đồng nghĩa, phổ biến thông dụng hơn trong tiếng Việt hiện đại.
  • Hồng cung: Một từ Hán Việt cổ, ít dùng, cũng chỉ cầu vồng.
Từ đồng nghĩa
  • Cầu vồng: Từ thuần Việt, nghĩa hoàn toàn tương đương.
  • Vồng: Cách gọi tắt, thân mật của "cầu vồng".
Thành ngữ liên quan
  • "Đẹp như thái hà": Thành ngữ dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy nhưng thường ngụ ý về sự ngắn ngủi, không bền vững.
    • Vẻ đẹp của nàng đẹp như thái hà, khiến ai cũng phải ngẩn ngơ.
  1. ráng mây nhiều mầu sắc