Thái Thuận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhà thơ Việt Nam thời Lê sơ: "Thái Thuận" là tên một danh nhân văn hóa, một nhà thơ nổi tiếng sống vào khoảng thế kỷ 15-16, dưới triều đại nhà Lê sơ.
- Một thành viên của Hội Tao Đàn: Ông là một trong nhóm "Tao Đàn nhị thập bát tú" (28 ngôi sao của Hội Tao Đàn) do vua Lê Thánh Tông sáng lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Thái Thuận là một trong những nhà thơ xuất sắc của hội Tao Đàn.
- Các tác phẩm của Thái Thuận còn lưu lại đến ngày nay chủ yếu là thơ chữ Hán.
- Học giả nghiên cứu về thơ văn thời Lê sơ không thể không nhắc đến Thái Thuận.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thơ Thái Thuận": chỉ toàn bộ hoặc phong cách sáng tác thơ văn của nhà thơ Thái Thuận.
- Thơ Thái Thuận mang đậm tinh thần yêu nước và tự hào dân tộc.
"Tác phẩm của Thái Thuận": chỉ các sáng tác văn học cụ thể do ông để lại.
- Các tác phẩm của Thái Thuận được đánh giá cao về mặt nghệ thuật và tư tưởng.
Biến thể và từ gần giống
- Sái Thuận (Danh từ riêng): Đây là một cách viết/dạng gọi khác của cùng một nhân vật lịch sử "Thái Thuận". Sự khác biệt này có thể do biến âm hoặc cách ghi chép trong các tư liệu cổ.
- Một số tài liệu cổ ghi tên ông là Sái Thuận thay vì Thái Thuận.
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ Thái Thuận: Cụm từ đồng nghĩa để chỉ đích danh nhân vật này.
- Thi sĩ Thái Thuận: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh tư cách nghệ sĩ của ông.
Thông tin lịch sử liên quan
- Hội Tao Đàn: Tên một hội thơ do vua Lê Thánh Tông sáng lập, nơi quy tụ các danh sĩ đương thời, trong đó có Thái Thuận.
- Lê Thánh Tông: Vị vua anh minh của triều Lê sơ, người sáng lập Hội Tao Đàn và là một nhà thơ lớn.
- x. Sái Thuận