Thái tân chi ưu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Danh từ):
- Nỗi lo không nhặt được củi: Nghĩa đen chỉ nỗi lo lắng, bệnh tật của một người đi hái củi. Nghĩa bóng chỉ lý do mà người có tài (kẻ sĩ) đưa ra để từ chối một nhiệm vụ, chức vụ, vì cho rằng thời thế chưa phù hợp để mình ra giúp đời, thi thố tài năng.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Vị ẩn sĩ từ chối lời mời của nhà vua, viện cớ "thái tân chi ưu". (Vị ẩn sĩ từ chối lời mời của nhà vua, viện cớ bị bệnh không thể nhặt củi.)
- Trong thời loạn, nhiều nho sĩ mang "thái tân chi ưu" mà lui về ở ẩn. (Trong thời loạn, nhiều nho sĩ mang nỗi lo không nhặt được củi mà lui về ở ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời từ chối lịch sự, có tính ẩn dụ: Thường được các bậc trí thức, kẻ sĩ thời xưa sử dụng để khéo léo từ chối sự vời mời của bậc vua chúa hoặc người có quyền thế, mà không muốn tỏ thái độ trực tiếp.
- Ông ta dùng điển tích "thái tân chi ưu" để thoái thác chức quan. (Ông ta dùng điển tích "nỗi lo không nhặt được củi" để thoái thác chức quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Từ chức: (Động từ) hành động xin thôi giữ chức vụ.
- Thoái thác: (Động từ) tìm cách từ chối, không nhận làm việc gì.
- Ẩn cư: (Động từ) sống ẩn dật, lánh đời.
Từ đồng nghĩa
- Cáo bệnh: (Động từ) báo là có bệnh để xin khất hoặc từ chối việc gì.
- Thoái ẩn: (Động từ) lui về ở ẩn.
Thành ngữ liên quan
- Đãi giá ngọc: Chờ thời cơ tốt để bán ngọc quý (chỉ người tài chờ thời cơ để ra giúp đời).
- Tàng hình nại thế: Giấu mình chờ thời.
- Xuất xử: Chỉ hai lối sống của người xưa: ra làm quan (xuất) và lui về ở nhà (xử). "Thái tân chi ưu" thường liên quan đến lựa chọn "xử".
- Nỗi lo không nhặt đực củi
- Là lời tạ bệnh của kẻ sĩ để từ chối công việc vì không phải thời để thi thố tài năng (Thái tân: Hái nhặt củi)
- Mạnh Tử: "Tích giả hữu vương mệnh, hữu thái tân chi ưu, bất năng tháo triều" (Hôm trước có mệnh vua vời, bị cảm bệnh không thể phụng mệnh vua vào triều được.)