Thượng Tân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khách quý: Từ cũ dùng để chỉ vị khách có địa vị cao, được tôn trọng và tiếp đón trọng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua mở tiệc chiêu đãi các vị thượng tân.
- Ông ấy được gia đình đón tiếp như một thượng tân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiếp thượng tân": hành động tiếp đón khách quý một cách long trọng.
- Làng tổ chức lễ hội để tiếp thượng tân từ kinh thành về.
- "đãi thượng tân": khoản đãi, thiết đãi khách quý.
- Mâm cỗ này là để đãi thượng tân.
Biến thể và từ gần giống
- Thượng khách (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là khách quý.
- Quý khách (danh từ): từ hiện đại hơn, chỉ khách quý.
Từ đồng nghĩa
- Quý khách: khách quý.
- Tân khách: khách đến chơi (nghĩa rộng, ít nhấn mạnh sự quý trọng hơn "thượng tân").
Lưu ý
- Phong cách sử dụng: Từ "thượng tân" mang sắc thái cổ, trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương cổ, lịch sử hoặc các ngữ cảnh muốn tạo không khí xưa cũ. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng "quý khách" hoặc "khách quý" hơn.
- Khách quí (cũ).