Thế Dân

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên hiệu của một vị hoàng đế Trung Hoa: "Thế Dân" tên hiệu của Thế Dân, tức Đường Thái Tông, một trong những hoàng đế nổi tiếng nhất của triều đại nhà Đường trong lịch sử Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Thế Dân một vị minh quân được sử sách ca ngợi. (Thế Dân một vị vua sáng suốt được sử sách ca ngợi.)
    • Câu chuyện Thế Dân giết em trai Nguyên Cát một sự kiện lịch sử nổi tiếng. (Câu chuyện Thế Dân giết em trai Nguyên Cát một sự kiện lịch sử nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại của Thế Dân": thường dùng để chỉ giai đoạn thịnh trị dưới triều Đường Thái Tông.
    • Thời đại của Thế Dân được coi thời kỳ hoàng kim của lịch sử Trung Quốc. (Thời đại của Thế Dân được coi thời kỳ hoàng kim của lịch sử Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Đường Thái Tông (danh từ riêng): miếu hiệu của Thế Dân sau khi qua đời.

    • Đường Thái Tông tên gọi tôn kính dành cho Thế Dân. (Đường Thái Tông tên gọi tôn kính dành cho Thế Dân.)
  • Thế Dân (danh từ riêng): tên đầy đủ, kết hợp giữa họ "" tên hiệu "Thế Dân".

    • Thế Dân lên ngôi sau sự kiện Huyền Môn. ( Thế Dân lên ngôi sau sự kiện Huyền Môn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường Thái Tông: miếu hiệu của vị hoàng đế này, thường được dùng thay thế trong văn chương, sử sách chính thống.
Lưu ý về cách dùng
  • "Thế Dân" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ nhân vật lịch sử cụ thể. Từ này không được dùng với nghĩa thông thường hay làm thành tố trong các từ ghép khác.
  • Trong văn cảnh lịch sử, "Thế Dân" thường đi kèm với họ "" thành " Thế Dân" để chỉ nhân vật.
  1. Thế Dân, tức Đường Thái tông. Thế Dân đã giết em Nguyên Cát y ý làm phản