Than phụng

Học thuật
Thân thiện
Than phụng

Khổng Tử than phụng vì chim phụng không đến.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Than thở, ngậm ngùi về việc phụng sự, cống hiến: "Than phụng" diễn tả sự cảm thán, tiếc nuối của một người tài đức, chí hướng phụng sự (như chim phụng hoàng - loài chim thần thoại tượng trưng cho thánh nhân, thời thịnh trị) nhưng lại không gặp thời cơ, không được trọng dụng để thi thố tài năng, thực hiện lý tưởng của mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khổng Tử than phụng đạo của mình chưa được thi hành. (Khổng Tử than thở, ngậm ngùi học thuyết, lý tưởng của mình chưa cơ hội được áp dụng.)
    • Bậc hiền tài ấy sống ẩn dật, lòng đầy nỗi than phụng. (Vị hiền tài ấy sống ẩn dật, trong lòng đầy nỗi tiếc nuối chí nguyện phụng sự chưa thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Than phụng" thường được dùng trong văn chương cổ điển, mang sắc thái trang trọng hoài cổ, để nói về nỗi lòng của các bậc quân tử, hiền nhân khi sinh bất phùng thời.
    • Câu thơ chất chứa nỗi lòng than phụng của tác giả trước thời cuộc. (Câu thơ chất chứa nỗi lòng tiếc nuối, ngậm ngùi chí lớn không thành của tác giả trước tình hình thời đại.)
Biến thể từ liên quan
  • Thán phụng (động từ): Một biến thể cổ, đồng nghĩa với "than phụng", cũng chỉ sự than thở, cảm thán về việc không được như chim phụng (tức là không gặp thời, không được dùng).
    • "Thương lân sùi sụt thán phụng nghêu ngao" (Khiến hàng xóm thương xót, than thở ngao ngán không gặp thánh nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Than vận: Than thở về số phận, vận mệnh của mình.
  • Thán thời: Than thở, cảm thán về thời thế.
  • Ngậm ngùi: Cảm giác buồn tiếc, xót xa lẫn nuối tiếc.
Giải thích nguồn gốc ngữ cảnh
  • Nguồn gốc điển cố: Cụm từ bắt nguồn từ điển tích trong sách Luận Ngữ, ghi lại lời than của Khổng Tử: "Phụng điểu bất chí, bất xuất đồ, ngô dĩ hy phù" (Chim Phụng không đến, sông Hoàng không thấy đồ thư xuất hiện, đời ta e rằng thế là hết rồi chăng!). Ở đây, "chim Phụng" (phụng hoàng) "đồ thư" (hình vẽ trên lưng con long xuất hiệnsông Hoàng ) những điềm lành báo hiệu thời thịnh trị minh quân xuất hiện. Việc chúng không xuất hiện khiến Khổng Tử than thở mình không sinh đúng thời để phụng sự.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường dùng để miêu tả tâm trạng của những người chí lớn, tài năng khát vọng cống hiến ( dụ: phụng sự đất nước, thực hiện đạo ) nhưng lại gặp phải hoàn cảnh không thuận lợi (thời loạn, vua không sáng, đạo không được dùng), dẫn đến nỗi niềm tiếc nuối, bi phẫn.
Than phụng

Khổng Tử than phụng vì chim phụng không đến.

  1. Luận Ngữ: Khổng Tử thấy đạo của mình chưa đem ra thi hành được mới than rằng: "Phụng điểu bất chí, bất xuất đồ, ngô dĩ hy phù" (Chim Phụng không đến, sông Hoàng không thấy đồ thư xuất hiện, đời ta e rằng thế là hết rồi chăng !)
  2. Phú Nguyễn Nghiễm: Vậy khiến, thương lân sùi sụt thán phụng nghêu ngao, thời chẳng gặp thánh nhân, đã vậy đạo không dùng thiên hạ làm sao. (Khổng Tử mộng, Chu công phủ)