Thuận Thới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một đơn vị hành chính cấp xã: "Thuận Thới" là tên gọi của một xã thuộc huyện Trà Ôn, tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Xã Thuận Thới có nhiều cây trái đặc sản. (Xã Thuận Thới có nhiều loại cây ăn trái đặc sản.)
- Trường Tiểu học Thuận Thới nằm ở trung tâm xã. (Trường Tiểu học Thuận Thới nằm ở trung tâm xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuận Thới" trong địa chỉ hành chính: Tên xã thường được dùng để hoàn chỉnh địa chỉ.
- Địa chỉ nhà tôi là ấp 3, xã Thuận Thới, huyện Trà Ôn. (Địa chỉ nhà tôi là ấp 3, xã Thuận Thới, huyện Trà Ôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuận (tính từ): Suôn sẻ, êm đẹp, phù hợp.
- Công việc diễn ra rất thuận lợi. (Công việc diễn ra rất suôn sẻ.)
- Thới (danh từ, ít dùng độc lập): Thường xuất hiện trong các địa danh, có thể liên quan đến ý nghĩa "thịnh vượng", "phát triển" (theo cách hiểu trong từ Hán Việt).
Từ đồng nghĩa
- Địa danh: Tên xã, tên làng. (Đây là danh từ riêng nên không có từ đồng nghĩa chính xác về mặt địa lý).
Thành ngữ liên quan
- "Thuận buồm xuôi gió": Mọi việc đều suôn sẻ, dễ dàng. (Thành ngữ này có chứa yếu tố "thuận" giống trong "Thuận Thới").
- Chúc anh chuyến đi thuận buồm xuôi gió. (Chúc anh chuyến đi mọi sự suôn sẻ.)
- (xã) h. Trà ôn, t. Vĩnh Long