Tiêu Diễn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên tục (tên húy) của Lương Đế: "Tiêu Diễn" tên thật của vị hoàng đế sáng lập ra nhà Lương thời Nam Bắc triều trong lịch sử Trung Quốc, người thường được biết đến với miếu hiệu Lương Đế.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Tiêu Diễn lên ngôi hoàng đế, lập ra nhà Lương. (Tiêu Diễn lên ngôi hoàng đế, thành lập ra nhà Lương.)
    • Lương Đế, tên thật Tiêu Diễn, một vị vua sùng tín Phật giáo. (Lương Đế, tên thật Tiêu Diễn, một vị vua sùng tín Phật giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời kỳ trị vì của Tiêu Diễn": chỉ giai đoạn lịch sử do Lương Đế cai trị.
    • Thời kỳ trị vì của Tiêu Diễn chứng kiến sự hưng thịnh của văn hóa Phật giáo. (Thời kỳ trị vì của Tiêu Diễn chứng kiến sự hưng thịnh của văn hóa Phật giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lương Đế (Danh từ riêng): miếu hiệu của Tiêu Diễn.

    • Lương Đế công xây dựng nhiều ngôi chùa nổi tiếng. (Lương Đế công xây dựng nhiều ngôi chùa nổi tiếng.)
  • Tiêu (Họ): họ của vị hoàng đế này nhiều nhân vật lịch sử khác thời Nam Bắc triều.

    • Họ Tiêu một dòng họ quyền quý thời đó. (Họ Tiêu một dòng họ quyền quý thời đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Lương Đế: Miếu hiệu, cách gọi phổ biến nhất trong sử sách.
  • Tiêu Thúc Đạt: Tên tự của ông (một dạng tên chữ).
Lưu ý về cách dùng
  • "Tiêu Diễn" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, học thuật khi nhắc đến tên thật của vị hoàng đế. Trong các tài liệu phổ thông, miếu hiệu "Lương Đế" thường được dùng phổ biến hơn. Đây một danh từ riêng, không được sử dụng với nghĩa thông thường.
  1. Tên tục của Lương Đế