Trí Năng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lực hiểu biết suy nghĩ của con người: "Trí năng" chỉ khả năng tư duy, lý luận, tiếp thu kiến thức giải quyết vấn đề của trí óc.
    • (Triết học) Hoạt động của trí tuệ, sự nhận thức bằng lý trí: Trong triết học, "trí năng" thường được dùng để phân biệt với cảm giác hay trực giác, nhấn mạnh vào quá trình tư duy lý tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con người khác với động vậtchỗ trí năng phát triển cao.
    • Bài kiểm tra này nhằm đánh giá trí năng logic của học sinh.
    • Ông ấy một trí năng sắc bén, có thể phân tích vấn đề rất nhanh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tâm lý học: Thuật ngữ "trí năng" thường xuất hiện khi bàn về các học thuyết nhận thức, phân biệt giữa nhận thức cảm tính nhận thức lý tính.
    • Theo Kant, trí năng (Verstand) chức năng tổ chức các dữ liệu cảm giác thành tri thức.
Biến thể từ gần giống
  • Trí tuệ (danh từ): Năng lực nhận thức, hiểu biết sáng tạo nói chung, phạm vi rộng hơn đôi khi bao hàm cả yếu tố tinh thần, đạo đức.
  • Trí óc (danh từ): Cơ quan tư duy, năng lực suy nghĩ (cách nói thông thường).
  • Nhận thức (danh từ): Quá trình hay kết quả của việc tiếp thu hiểu biết về sự vật, hiện tượng.
  • Tư duy (danh từ): Hoạt động của trí óc để nhận thức thế giới thông qua các khái niệm, phán đoán, suy luận.
Từ đồng nghĩa
  • Năng lực trí tuệ
  • Trí thông minh (thiên về khả năng học hỏi, giải quyết vấn đề một cách thông minh)
  • Lý trí (thiên về khả năng suy xét, phán đoán dựa trên logic hơn cảm xúc)
Lưu ý sử dụng
  • "Trí năng" một từ tính học thuật, thường dùng trong các văn bản nghiên cứu, triết học, giáo dục hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong ngôn ngữ thông tục, người ta thường dùng "trí thông minh", "trí óc" hoặc "đầu óc" hơn.
  1. Năng lực hiểu biết, suy nghĩ.

Từ gần giống

Từ chứa "Trí Năng"