Trần Chánh Kỷ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử: "Trần Chánh Kỷ" tên một vị quan, một nhà thơ một nhân vật chính trị nổi tiếng dưới triều đại nhà Nguyễn trong lịch sử Việt Nam.
    • Bút danh: Đây cũng có thể được hiểu một bút danh hoặc tên hiệu của một tác giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trần Chánh Kỷ một đại thần trung thành của vua Gia Long. (Trần Chánh Kỷ was a loyal high-ranking mandarin of Emperor Gia Long.)
    • Các tác phẩm thơ của Trần Chánh Kỷ phản ánh tâm hồn một nhà nho. (The poetic works of Trần Chánh Kỷ reflect the soul of a Confucian scholar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu lịch sử: Tên "Trần Chánh Kỷ" thường xuất hiện trong các tài liệu, sách sử bàn về giai đoạn đầu triều Nguyễn.
    • Vai trò của Trần Chánh Kỷ trong việc ổn định triều chính được nhiều sử gia ghi nhận. (The role of Trần Chánh Kỷ in stabilizing the court administration is recorded by many historians.)
Biến thể từ gần giống
  • Trần Văn Kỷ: Đây tên thật hoặc một tên gọi khác của cùng một nhân vật lịch sử.
    • Trần Văn Kỷ, tức Trần Chánh Kỷ, quê ở Quảng Trị. (Trần Văn Kỷ, also known as Trần Chánh Kỷ, was from Quảng Trị province.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại thần Trần Chánh Kỷ: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh chức vụ.
  • Cụ Trần Chánh Kỷ: Cách gọi thể hiện sự kính trọng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa tên riêng này)

  1. x. Trần Văn Kỷ