Trilby
/'trilbi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ nỉ mềm: Một loại mũ nam làm từ nỉ mềm, thường có vành hẹp và phần chóp trên được tạo nếp (xếp ly).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He tipped his trilby as a greeting. (Anh ấy chạm nhẹ vành mũ trilby để chào.)
- The detective in the film always wore a brown trilby. (Viên thám tử trong bộ phim luôn đội một chiếc mũ trilby màu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trilby hat": Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loại mũ này, thường được dùng để làm rõ nghĩa.
- He completed his vintage look with a classic trilby hat. (Anh ấy hoàn thiện phong cách cổ điển với một chiếc mũ trilby kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Fedora (n): Một loại mũ nỉ nam khác, thường có vành rộng hơn và phần chóp được ấn lõm xuống, đôi khi bị nhầm lẫn với trilby.
- Homburg (n): Một loại mũ nam trang trọng làm từ nỉ cứng, có vành được viền và phần chóp tạo nếp dọc.
Từ đồng nghĩa
- Soft felt hat: mũ nỉ mềm.
- Bowler hat là từ khác nghĩa, chỉ một loại mũ cứng hình bán cầu.
danh từ
- (thông tục) mũ nỉ mềm ((cũng) trilby hat)