Truồi

Học thuật
Thân thiện
Truồi

Sông Truồi chảy qua một vùng đồi núi xanh tươi.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một con sông: "Truồi" tên riêng của một con sông thuộc tỉnh Thừa Thiên-Huế, Việt Nam. Đây một danh từ riêng chỉ địa danh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Sông Truồi một phụ lưu của đầm Cầu Hai.
    • Nước sông Truồi bắt nguồn từ dãy núi Bạch .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lưu vực sông Truồi": chỉ khu vực địa nước mưa chảy về sông Truồi.

    • Lưu vực sông Truồi diện tích 149 km².
  • "Cửa sông Truồi": chỉ nơi sông đổ ra đầm, phá hoặc biển.

    • Cửa sông Truồi đổ vào đầm Cầu Hai.
Biến thể từ gần giống
  • Sông: (danh từ chung) chỉ dòng nước chảy tự nhiên.

    • Sông Hồng, sông Mekong những con sông lớn.
  • Phụ lưu: (danh từ) chỉ sông nhỏ đổ vào sông chính hoặc đầm phá.

    • Sông Truồi một phụ lưu của đầm Cầu Hai.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Truồi" một danh từ riêng, tên gọi cụ thể của một đối tượng địa , nên không từ nào khác có nghĩa hoàn toàn giống để thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: Từ "Truồi" danh từ riêng, không dạng động từ nên không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Không thành ngữ tiếng Việt phổ biến nào sử dụng từ "Truồi" đây một địa danh cụ thể.
Truồi

Sông Truồi chảy qua một vùng đồi núi xanh tươi.

  1. (sông) Dài 24km, diện tích lưu vực 149km2. Bắt nguồn từ vùng núi Bạch cao 1444m, chảy theo hướng tây nam-đông bắc đổ vào đầm Cầu Hai (Thừa Thiên-Huế)

Từ gần giống

Từ chứa "Truồi"