Unidirectionnel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một chiều, một hướng: Chỉ một dòng chảy, sự di chuyển, hoặc một tác động chỉ xảy ra theo một hướng duy nhất, không chiều ngược lại.
    • Đơn hướng: Thường dùng trong kỹ thuật để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống chỉ hoạt động hoặc truyền tín hiệu theo một hướng cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le trafic est unidirectionnel sur cette rue. (Giao thông trên con phố nàymột chiều.)
    • C'est un microphone unidirectionnel. (Đómột chiếc micro đơn hướng.)
    • Une relation de communication unidirectionnelle n'est pas efficace. (Một mối quan hệ giao tiếp một chiều thì không hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật: Thường dùng để mô tả tính chất của dòng điện, luồng thông tin, hoặc trường phát sóng.
    • Le flux de données est strictement unidirectionnel pour des raisons de sécurité. (Luồng dữ liệu hoàn toàn một chiều lý do an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unidirectionnalité (danh từ giống cái): Tính chất một chiều, tính đơn hướng.
    • L'unidirectionnalité du signal est essentielle pour ce système. (Tính một chiều của tín hiệuthiết yếu cho hệ thống này.)
Từ đồng nghĩa
  • À sens unique: (theo) một chiều (thường dùng cho giao thông).
  • Monodirectionnel: (theo) một hướng (ít phổ biến hơn, thường dùng trong vật lý/kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Bidirectionnel: Hai chiều, hai hướng.
  • Multidirectionnel: Đa chiều, đa hướng.
Cụm từ liên quan
  • Courant unidirectionnel: Dòng điện một chiều.
    • Cette lampe fonctionne avec un courant unidirectionnel. (Chiếc đèn này hoạt động bằng dòng điện một chiều.)
  • Antenne unidirectionnelle: Ăng-ten một hướng.
    • L'antenne unidirectionnelle capte mieux le signal. (Ăng-ten một hướng bắt tín hiệu tốt hơn.)
tính từ
  1. (theo) một hướng; (theo) một chiều
    • Courant unidirectionnel
      dòng một chiều
    • Antenne unidirectionnelle
      anten một hướng

Từ trái nghĩa