Unilatéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Chỉ) một bên: Dùng để mô tả một cái gì đó chỉ liên quan đến hoặc chỉ xuất phát từ một phía, một bên.
- Đơn phương: Dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc tuyên bố được thực hiện bởi một bên mà không có sự tham vấn hoặc đồng ý của bên kia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le stationnement est unilatéral dans cette rue. (Việc đỗ xe ở con đường này là chỉ một bên.)
- Le gouvernement a pris une décision unilatérale. (Chính phủ đã đưa ra một quyết định đơn phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"action unilatérale": hành động đơn phương.
- Cette action unilatérale a surpris les alliés. (Hành động đơn phương này đã làm các đồng minh ngạc nhiên.)
"déclaration unilatérale": tuyên bố đơn phương.
- La déclaration unilatérale d'indépendance a été contestée. (Tuyên bố đơn phương về độc lập đã bị phản đối.)
Biến thể và từ gần giống
Unilatéralement (trạng từ): một cách đơn phương.
- Ils ont agi unilatéralement. (Họ đã hành động một cách đơn phương.)
Unilatéralité (danh từ giống cái): tính đơn phương, tính một bên.
- La unilatéralité de cette mesure est évidente. (Tính đơn phương của biện pháp này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Unipartite: (chỉ) một bên (ít phổ biến hơn).
- Autonome: tự chủ, tự quyết (trong một số ngữ cảnh về quyết định).
Từ trái nghĩa
- Bilatéral: song phương, hai bên.
- Multilatéral: đa phương.
- Concerté: được thỏa thuận, được phối hợp.
tính từ
- (chỉ) một bên
- Stationnement unilatéralsự đỗ xe chỉ một bên (đường)
- đơn phương
- Décision unilatéralequyết định đơn phương