Unilatéral

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Chỉ) một bên: Dùng để mô tả một cái gì đó chỉ liên quan đến hoặc chỉ xuất phát từ một phía, một bên.
    • Đơn phương: Dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc tuyên bố được thực hiện bởi một bên không sự tham vấn hoặc đồng ý của bên kia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le stationnement est unilatéral dans cette rue. (Việc đỗ xecon đường nàychỉ một bên.)
    • Le gouvernement a pris une décision unilatérale. (Chính phủ đã đưa ra một quyết định đơn phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "action unilatérale": hành động đơn phương.

    • Cette action unilatérale a surpris les alliés. (Hành động đơn phương này đã làm các đồng minh ngạc nhiên.)
  • "déclaration unilatérale": tuyên bố đơn phương.

    • La déclaration unilatérale d'indépendance a été contestée. (Tuyên bố đơn phương về độc lập đã bị phản đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Unilatéralement (trạng từ): một cách đơn phương.

    • Ils ont agi unilatéralement. (Họ đã hành động một cách đơn phương.)
  • Unilatéralité (danh từ giống cái): tính đơn phương, tính một bên.

    • La unilatéralité de cette mesure est évidente. (Tính đơn phương của biện pháp nàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unipartite: (chỉ) một bên (ít phổ biến hơn).
  • Autonome: tự chủ, tự quyết (trong một số ngữ cảnh về quyết định).
Từ trái nghĩa
  • Bilatéral: song phương, hai bên.
  • Multilatéral: đa phương.
  • Concerté: được thỏa thuận, được phối hợp.
tính từ
  1. (chỉ) một bên
    • Stationnement unilatéral
      sự đỗ xe chỉ một bên (đường)
  2. đơn phương
    • Décision unilatérale
      quyết định đơn phương

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Unilatéral"