Vương Công Kiên
Học thuậtThân thiện
Vương Công Kiên chỉ huy quân lính bảo vệ thành trì kiên cố trên đỉnh núi cao trước sự tấn công của quân đội phương Bắc.
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một vị tướng nhà Tống trong lịch sử Trung Quốc: "Vương Công Kiên" là tên của một vị tướng nổi tiếng thời Nam Tống, được ghi nhận vì lòng dũng cảm và tài chỉ huy quân sự.
- Biểu tượng của sự kiên cường, trung thành và tinh thần kháng chiến: Tên ông thường được nhắc đến như một điển hình cho tinh thần chiến đấu ngoan cường, bảo vệ lãnh thổ đến cùng trước kẻ thù xâm lược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Vương Công Kiên là một trong những vị tướng tiêu biểu cho tinh thần kháng chiến chống quân Mông Cổ.
- Sử sách ghi lại chiến công kiên cường của Vương Công Kiên trong trận phòng thủ ở núi Điếu Ngư.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh thần Vương Công Kiên": Cụm từ này thường được dùng để ví von, ca ngợi tinh thần bất khuất, kiên cường chống lại kẻ thù mạnh hơn hoặc trong hoàn cảnh khó khăn.
- Với tinh thần Vương Công Kiên, đội tuyển đã thi đấu ngoan cường trước đối thủ mạnh hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Vương Kiên: Cách gọi tắt, ít phổ biến hơn.
- Vương tướng quân: Cách gọi chung, tôn kính dành cho các vị tướng họ Vương, trong đó có thể ám chỉ Vương Công Kiên trong ngữ cảnh lịch sử cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Dũng tướng: Vị tướng dũng cảm.
- Trung thần: Bề tôi trung thành (trong ngữ cảnh lịch sử phong kiến).
- Anh hùng kháng chiến: Người anh hùng trong cuộc chiến chống ngoại xâm.
Thành ngữ/tục ngữ liên quan
- "Kiên cường như Vương Công Kiên giữ thành": Thành ngữ so sánh, ca ngợi sự kiên cường, bền bỉ trong việc phòng thủ, giữ vững lập trường.
- Dù bị bao vây tứ phía, đơn vị vẫn kiên cường như Vương Công Kiên giữ thành.
Vương Công Kiên chỉ huy quân lính bảo vệ thành trì kiên cố trên đỉnh núi cao trước sự tấn công của quân đội phương Bắc.
- Tướng nhà Tống, giữ Hạp Châu (Tứ Xuyên), đã chiến đấu anh dũng ở núi Điếu Ngư 4 tháng trời chống quân Mông Cổ