Vệ Thanh

Học thuật
Thân thiện
Vệ Thanh

Vệ Thanh chỉ huy quân đội Hán trên chiến trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một vị danh tướng nổi tiếng thời nhà Hán trong lịch sử Trung Quốc: "Vệ Thanh" tên của một vị tướng lĩnh quân sự tài ba, nhiều công lao trong việc chống lại quân xâm lược Hung mở rộng bờ cõi dưới thời Hán Đế.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Vệ Thanh cùng với Hoắc Khứ Bệnh hai vị tướng lừng danh thời Tây Hán. (Vệ Thanh cùng với Hoắc Khứ Bệnh hai vị tướng nổi tiếng thời Tây Hán.)
    • Chiến công của Vệ Thanh đã góp phần quan trọng vào sự hưng thịnh của nhà Hán. (Chiến công của Vệ Thanh đã đóng góp quan trọng vào sự hưng thịnh của nhà Hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công lao như Vệ Thanh": Thành ngữ so sánh, ám chỉ công lao to lớn, lẫy lừng trong sự nghiệp quân sự hoặc bảo vệ đất nước.
    • Vị tướng ấy lập nhiều chiến công, được công lao như Vệ Thanh. (Vị tướng ấy lập nhiều chiến công, được so sánh công lao như Vệ Thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vệ tướng quân: Danh hiệu tôn xưng dành cho Vệ Thanh, thể hiện sự kính trọng.
    • Sử sách thường ghi chép về Vệ tướng quân với lòng ngưỡng mộ. (Sử sách thường ghi chép về Vệ tướng quân với lòng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh tướng: Vị tướng tài giỏi, nổi tiếng.
  • Khai quốc công thần: Người công lớn trong việc gây dựng bảo vệ đất nước (trong bối cảnh mở rộng lãnh thổ thời Hán).
Thành ngữ liên quan
  • "Vệ, Hoắc truyền kỳ": Chỉ câu chuyện lịch sử, chiến công truyền kỳ của hai danh tướng Vệ Thanh Hoắc Khứ Bệnh.
    • Giai thoại "Vệ, Hoắc truyền kỳ" vẫn còn được lưu truyền đến ngày nay. (Giai thoại về kỳ tích của Vệ Thanh Hoắc Khứ Bệnh vẫn còn được lưu truyền đến ngày nay.)
Vệ Thanh

Vệ Thanh chỉ huy quân đội Hán trên chiến trường.

  1. Danh tướng đời Hán

Từ gần giống