Vatican
/'vætikən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toà Thánh Vatican: Chỉ khu phức hợp các tòa nhà ở thành phố Vatican, là nơi ở và làm việc chính thức của Giáo hoàng, trung tâm quyền lực của Giáo hội Công giáo La Mã.
- Chính quyền, bộ máy của Giáo hội Công giáo La Mã: Thường được dùng để chỉ chính thể, cơ quan lãnh đạo tối cao của Giáo hội Công giáo, có trụ sở tại Thành Vatican.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Pope addresses the crowd from the Vatican every Sunday. (Đức Giáo hoàng chào đám đông từ Toà Thánh Vatican mỗi Chủ nhật.)
- The Vatican announced a new policy today. (Toà Thánh Vatican đã thông báo một chính sách mới hôm nay.)
- Diplomats met with officials from the Vatican. (Các nhà ngoại giao đã gặp gỡ các quan chức từ Vatican.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Vatican": Khi viết hoa và có mạo từ "the", cụm này thường chỉ toàn bộ thể chế chính trị-tôn giáo của Giáo hội Công giáo La Mã.
- The Vatican maintains diplomatic relations with many countries. (Toà Thánh Vatican duy trì quan hệ ngoại giao với nhiều quốc gia.)
"Vatican City": Tên chính thức của quốc gia có chủ quyền độc lập, nơi tọa lạc của Toà Thánh Vatican.
- Vatican City is the smallest independent state in the world. (Thành Vatican là quốc gia độc lập nhỏ nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Vatican City (n): Thành Vatican, tên gọi chính thức của quốc gia.
- The Holy See (n): Toà Thánh, danh xưng pháp lý và ngoại giao cho chính thể của Giáo hội Công giáo La Mã, thường được dùng thay thế cho "the Vatican" trong các văn bản chính thức.
Từ đồng nghĩa
- The Holy See: Toà Thánh (trong ngữ cảnh ngoại giao, pháp lý).
- The Papacy: Chức vị Giáo hoàng, hệ thống quyền lực của Giáo hoàng (nhấn mạnh đến chức vụ và quyền lãnh đạo hơn là địa điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ riêng này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Vatican")
danh từ
- toà thánh, Va-ti-can