Viburnum
/vai'bə:nəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây giáng cua, cây tú cầu: Một chi thực vật gồm nhiều loại cây bụi hoặc cây nhỏ, có thể rụng lá hoặc thường xanh, thường được trồng làm cảnh vì hoa và quả đẹp. Tên khoa học là Viburnum.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden features several varieties of viburnum. (Khu vườn có trồng một vài giống cây giáng cua.)
- Viburnum berries are an important food source for birds in winter. (Quả của cây tú cầu là nguồn thức ăn quan trọng cho chim vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Viburnum opulus": Tên khoa học của một loài giáng cua phổ biến, còn gọi là cây tuyết cầu (snowball bush) hoặc cây chùm ngây châu Âu (European cranberrybush).
- Viburnum opulus is known for its beautiful white flower clusters. (Cây Viburnum opulus được biết đến với những chùm hoa trắng tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrow-wood (n): Tên gọi chung cho một số loài có cành cứng, từng được người bản địa Mỹ dùng làm cung tên.
- Wayfaring tree (n): Tên gọi của loài , một loại cây bụi lớn.
Từ đồng nghĩa
- Shrub: Cây bụi (từ chung chỉ các loại cây thân gỗ nhỏ).
- Ornamental plant: Cây cảnh, cây trang trí.
danh từ
- (thực vật học) giống giáng cua, giống tú cầu