Xưng vương xưng bá
Direct English translation
To call oneself king, to call oneself hegemon.
Equivalent English version
Lord it over someone
Giải thích tiếng Việt
Chỉ thái độ ngạo mạn, tự tôn đến mức coi mình như vua chúa, kẻ bá chủ, muốn đứng trên tất cả và không chịu lép vế ai. Thường dùng để chê kẻ phô trương quyền thế, tác oai tác quái, lấn át người khác.
English explanation
Describes someone who is arrogantly self-important, setting themselves up like a king or overlord above everyone else. It is used critically of people who flaunt power, bully others, and try to dominate by swagger or force.
Variants