X
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
X
X
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Words Containing "X"
bollix
bollix up
bombax
bombax ceiba
bombax malabarica
bombyx
bombyx mori
bonxie
book of exodus
boom box
borax
bordeaux
bordeaux mixture
bordeaux wine
botox
botulinum toxin
botulinum toxin a
botulinus toxin
botulismotoxin
box
box beam
box bed
boxberry
box calf
box-calf
box camera
boxcar
box-car
boxcars
box coat
box-coat
boxed
boxed-in
boxed in
box elder
box end wrench
boxer
boxers
boxershorts
box family
boxfish
boxful
box girder
box huckleberry
box in
boxing
boxing-day
boxing day
boxing equipment
boxing glove
boxing-gloves
boxing match
boxing-match
boxing ring
box-keeper
box kite
box kodak
boxlike
box number
box office
box-office
boxom
box-pleat
box pleat
box seat
box-seat
box-shaped
box spring
boxthorn
box tortoise
box turtle
box-up
box up
box-wallah
box white oak
boxwood
box wrench
boxy
brachial plexus
braxton bragg
braxton-hicks contraction
breadbox
breadth index
breakax
break-axe
breakaxe
bristly oxtongue
brix scale
broadax
broadaxe
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...