dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

XI

  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»

Words Containing "XI"

xinjiang
xinjiang uighur autonomous region
xiphias
xiphias gladius
xiphiidae
xiphium iris
xiphoid
xiphoid process
xiphosura
xiphosurus polyphemus
xishuangbanna dai
xiv
xix
xizang
xxi
xxii
xxiii
xxiv
xxix
xxxi
xxxii
xxxiii
xxxiv
y-axis
yellow mountain saxifrage
zanthoxylum fraxineum
z-axis
zinc oxide
zirconium dioxide
zirconium oxide
zootoxin
  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...