dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
Xuống
Words Containing "Xuống"
gập xuống
Hoa Trời bay xuống
lấy xuống
nằm xuống
nước xuống
trở xuống
xuống cân
xuống cấp
xuống dốc
xuống dòng
xuống giọng
xuống lỗ
xuống mã
xuống nước
xuống tay
xuống thang
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...