Xéc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cá biển có thân hình thuôn dài, màu sẫm: "xéc" là tên gọi dân dã của một loài cá thuộc họ Cá thu ngừ, thường có thân màu xanh đen hoặc nâu sẫm.
- Tên gọi khác của cá ngừ đại dương: Trong ngư nghiệp, "xéc" thường được dùng để chỉ các loài cá ngừ có kích thước lớn, sống ở vùng biển khơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngư dân vừa đánh bắt được một con xéc nặng gần trăm ký. (Ngư dân vừa đánh bắt được một con cá ngừ nặng gần trăm ký.)
- Thịt xéc rất ngon, thường dùng để ăn sống hoặc nướng. (Thịt cá ngừ rất ngon, thường dùng để ăn sống hoặc nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xéc đại dương": cụm từ nhấn mạnh môi trường sống ngoài khơi xa của loài cá này.
- Xéc đại dương thường di cư theo mùa. (Cá ngừ đại dương thường di cư theo mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cá ngừ: Tên gọi phổ biến và chính xác hơn cho loài cá mà "xéc" thường chỉ đến.
- Cá thu ngừ: Tên gọi khoa học chung cho họ cá mà "xéc" thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Cá bò gù: Một tên gọi địa phương khác cho cùng hoặc các loài cá tương tự.
- Cá ngừ vây vàng: Một loài cụ thể trong nhóm cá ngừ, có thể được gọi là "xéc".
Lưu ý
- Từ "xéc" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói, đặc biệt là trong cộng đồng ngư dân. Trong văn bản khoa học hoặc hành chính, tên gọi "cá ngừ" được ưu tiên sử dụng.
- x. Hắc Cá