Zn

Học thuật
Thân thiện
Zn

Zn là một nguyên tố vi lượng quan trọng cho sự phát triển của cây cối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của nguyên tố kẽm: "Zn" ký hiệu quốc tế dùng trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học để chỉ nguyên tố kẽm (tên tiếng Anh: zinc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kẽm (Zn) một nguyên tố thiết yếu cho sự phát triển của sinh vật.
    • Công thức hóa học của kẽm oxit ZnO.
    • Trong bảng tuần hoàn, Zn số nguyên tử 30.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hàm lượng Zn": cụm từ dùng trong phân tích, dinh dưỡng hoặc công nghiệp để chỉ lượng nguyên tố kẽm trong một mẫu vật.

    • Đấtkhu vực này hàm lượng Zn rất thấp.
    • Sữa công thức này được bổ sung thêm Zn.
  • "Ion Zn²⁺": dạng ion phổ biến của kẽm trong các phản ứng hóa học các hợp chất.

    • Ion Zn²⁺ mặt trong dung dịch điện phân.
Biến thể từ liên quan
  • Kẽm (danh từ): tên gọi phổ thông của nguyên tố ký hiệu Zn.
  • Zinc (danh từ): tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của nguyên tố kẽm.
Lưu ý
  • "Zn" một ký hiệu hóa học, không phải một từ vựng thông thường trong tiếng Việt. chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, y học công nghiệp.
  • Khi đọc, "Zn" thường được đọc "kẽm" trong tiếng Việt hoặc "zinc" trong các ngữ cảnh quốc tế.
Zn

Zn là một nguyên tố vi lượng quan trọng cho sự phát triển của cây cối.

  1. hiệu hoá học của nguyên tố kẽm (zinc)

Từ gần giống