a few

a few

A few colorful balloons are tied to the child's wrist.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Đại từ bất định:
    • Một vài, một ít, một số: Dùng để chỉ một số lượng nhỏ, nhiều hơn "một" nhưng không nhiều, thường mang nghĩa tích cực rằng số lượng đó đủ hoặc sẵn.
    • Vài ba: Cách nói thân mật, ước lượng một số lượng ít.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Đại từ bất định:
    • I have a few friends in this city. (Tôi một vài người bạnthành phố này.)
    • Could you give me a few minutes? (Bạn có thể cho tôi vài phút được không?)
    • She bought a few apples at the market. ( ấy đã mua một vài quả táochợ.)
    • "Are there any cookies left?" – "Yes, a few." ("Còn bánh quy nào không?" – ", còn một ít.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a few of": một vài trong số.

    • A few of my colleagues are going to the conference. (Một vài người trong số đồng nghiệp của tôi sẽ đi dự hội nghị.)
  • "quite a few" / "a good few": khá nhiều, nhiều hơn dự kiến.

    • Quite a few people attended the meeting. (Khá nhiều người đã tham dự cuộc họp.)
  • "only a few": chỉ một vài, rất ít.

    • Only a few students passed the exam. (Chỉ một vài sinh viên vượt qua kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Few (adj/pron): rất ít, hầu như không (mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu hụt).

    • I have few friends here. (Tôi rất ít bạnđây - ngụ ý cảm thấy cô đơn, thiếu bạn.)
  • Several (adj/pron): một vài, vài ba (thường chỉ số lượng nhiều hơn "a few" một chút, từ 3 đến 7).

Từ đồng nghĩa
  • A couple of: một cặp, một đôi (thường hai, nhưng đôi khi cũng dùng để chỉ một số lượng nhỏ không xác định như "a few").
  • A handful of: một nhúm, một ít (nhấn mạnh số lượng rất ít, có thể đếm được trên đầu ngón tay).
  • Some: một vài, một số (có thể dùng cho danh từ đếm được số nhiều danh từ không đếm được).
Lưu ý sử dụng
  • "A few" luôn đi với danh từ đếm được số nhiều.
  • Sự khác biệt giữa "a few" (một vài, ) "few" (rất ít, hầu như không) rất quan trọng. "A few" thường mang nghĩa tích cực, trong khi "few" mang nghĩa tiêu cực.
    • We have a few problems. (Chúng ta một vài vấn đề - ngụ ý có thể giải quyết được.)
    • We have few solutions. (Chúng ta rất ít giải pháp - ngụ ý thiếu hụt, khó khăn.)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự