few

/fju:/
tính từ
  1. ít vải
    • a man of few words
      một người ít nói
    • very few people
      rất ít người
    • every few minutes
      cứ vài phút
  2. (a few) một vài, một ít
    • to go away for a few days
      đi xa trong một vài ngày
    • quite a few
      một số kha khá
danh từ & đại từ
  1. ít, số ít, vài
    • he has many books but a few of them are interesting
      anh ấy nhiều sách nhưng chỉ một vài cuốn hay

Idioms

  • a good few
    một số kha khá, một số khá nhiều
  • the few
    thiểu số; số được chọn lọc
  • some few
    một số, một số không lớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

few
A few children play with a red ball in the sunny park.