few
/fju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ít, không nhiều: Dùng để chỉ một số lượng nhỏ, hạn chế của một danh từ đếm được số nhiều. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu hụt so với mong đợi.
- Vài, một vài: Khi kết hợp với mạo từ "a" thành "a few", từ này mang nghĩa một số lượng nhỏ nhưng có, khẳng định sự tồn tại. Mang sắc thái tích cực hơn.
Đại từ:
- Một số ít người/vật, vài người/vật: Được dùng để thay thế cho một danh từ đếm được số nhiều đã được đề cập trước đó, chỉ một nhóm nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Very few people attended the meeting on a rainy day. (Rất ít người tham dự cuộc họp vào một ngày mưa.)
- He is a man of few words. (Anh ấy là một người đàn ông ít nói.)
- I have a few good friends I can always rely on. (Tôi có một vài người bạn tốt mà tôi luôn có thể tin cậy.)
- Đại từ:
- Many applied for the job, but few were qualified. (Nhiều người nộp đơn xin việc, nhưng rất ít người đủ tiêu chuẩn.)
- Can I have a few of those cookies? (Tôi có thể lấy một vài cái bánh quy trong số đó không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the few": thiểu số, số ít (người/vật) được chọn lọc, đặc biệt.
- This luxury product is designed for the few. (Sản phẩm xa xỉ này được thiết kế cho một số ít người.)
- "few and far between": hiếm khi xảy ra, thưa thớt.
- Opportunities like this are few and far between. (Những cơ hội như thế này rất hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fewer (tính từ, so sánh hơn của 'few'): Ít hơn (dùng với danh từ đếm được).
- We need fewer mistakes and more effort. (Chúng ta cần ít sai sót hơn và nỗ lực nhiều hơn.)
- Fewest (tính từ, so sánh nhất của 'few'): Ít nhất.
- This route has the fewest traffic lights. (Tuyến đường này có ít đèn giao thông nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Scarce (adj): Khan hiếm, ít (nhấn mạnh sự không đủ đáp ứng nhu cầu).
- Limited (adj): Có hạn, giới hạn.
- A handful (n): Một nhúm, một số ít (theo nghĩa đen và bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với 'few' vì đây là tính từ/đại từ. Các cụm từ quan trọng đã được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Quite a few / A good few: Một số lượng kha khá, khá nhiều (nghĩa tương phản với 'few').
- She has published quite a few articles in scientific journals. (Cô ấy đã công bố khá nhiều bài báo trên các tạp chí khoa học.)
- Every few: Cứ mỗi vài (khoảng thời gian hoặc khoảng cách).
- The bus arrives every few minutes. (Xe buýt đến cứ vài phút một.)
tính từ
- ít vải
- a man of few wordsmột người ít nói
- very few peoplerất ít người
- every few minutescứ vài phút
- (a few) một vài, một ít
- to go away for a few daysđi xa trong một vài ngày
- quite a fewmột số kha khá
danh từ & đại từ
- ít, số ít, vài
- he has many books but a few of them are interestinganh ấy có nhiều sách nhưng chỉ có một vài cuốn là hay
Idioms
- a good fewmột số kha khá, một số khá nhiều
- the fewthiểu số; số được chọn lọc
- some fewmột số, một số không lớn