a font

/ɑ:'fɜ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thấu triệt, cặn kẽ, ngọn ngành: Một cách hoàn toàn, từ đầu đến cuối, không bỏ sót chi tiết nào.
    • Hoàn toàn, tuyệt đối: Ở mức độ cao nhất, không thể hơn được.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He knows the subject a font. (Anh ấy biết môn học đó thấu triệt.)
    • She explained the rules a font. ( ấy giải thích các quy tắc một cách cặn kẽ.)
    • I trust him a font. (Tôi tin tưởng anh ấy tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be convinced a font": bị thuyết phục hoàn toàn.

    • After seeing the evidence, I was convinced a font. (Sau khi xem xét bằng chứng, tôi đã bị thuyết phục hoàn toàn.)
  • "to understand something a font": hiểu điều đó thấu đáo.

    • To master a language, you must understand its grammar a font. (Để thành thạo một ngôn ngữ, bạn phải hiểu ngữ pháp của một cách thấu đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoroughly (adv): một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Completely (adv): một cách hoàn toàn.
  • Absolutely (adv): một cách tuyệt đối.
Từ đồng nghĩa
  • Thoroughly: kỹ lưỡng.
  • Completely: hoàn toàn.
  • Utterly: hoàn toàn, hết sức.
  • Downright: hoàn toàn, rõ ràng .
Lưu ý
  • "A font" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp (), hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "thoroughly", "completely", hoặc "absolutely" được dùng phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
phó từ
  1. thấu triệt, cặn kẽ, ngọn nghành