a fortiori

/'ei,fɔ:ti'ɔ:rai/
Học thuật
Thân thiện
a fortiori

If you are wrong then, a fortiori, so am I.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Huống hồ, huống , lẽ càng: Được dùng trong lập luận logic để chỉ rằng nếu một tuyên bố đúng trong một trường hợp nhất định, thì càng đúng hơn, càng mạnh mẽ hơn, càng chắc chắn hơn trong một trường hợp khác có lý do mạnh hơn hoặc rõ ràng hơn. Đây một thuật ngữ logic pháp nguồn gốc từ tiếng Latin.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • If a professional chef cannot prepare this dish perfectly, then a fortiori, an amateur cook will struggle with it. (Nếu một đầu bếp chuyên nghiệp không thể chuẩn bị món ăn này một cách hoàn hảo, thì huống hồ, một người nấu ăn nghiệp sẽ gặp khó khăn với .)
    • The law prohibits driving without a license; a fortiori, it prohibits drunk driving. (Luật pháp cấm lái xe không giấy phép; huống , cấm lái xe trong tình trạng say rượu.)
    • He cannot even solve simple equations; a fortiori, he cannot solve this complex theorem. (Anh ta thậm chí không thể giải các phương trình đơn giản; lẽ càng, anh ta không thể giải định lý phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập luận logic học thuật: "A fortiori" thường xuất hiện trong các bài luận triết học, lập luận pháp , các văn bản học thuật để xây dựng một lập luận so sánh mạnh mẽ.

    • The principle applies to all citizens; a fortiori, it must apply to government officials. (Nguyên tắc này áp dụng cho mọi công dân; huống hồ, phải áp dụng cho các quan chức chính phủ.)
  • Trong văn viết trang trọng: Mặc dù một từ Latin, được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh học thuật trang trọng.

    • If saving money is wise, then a fortiori, investing it wisely is even wiser. (Nếu tiết kiệm tiền khôn ngoan, thì huống , đầu một cách khôn ngoan còn khôn ngoan hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ loại trực tiếp. Đây một cụm từ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • All the more reason: Lý do càng thêm (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Even more certainly: Càng chắc chắn hơn.
  • By stronger reason: Bởi lý do mạnh hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "A fortiori" một trạng ngữ cố định, không phải động từ nên không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này. chủ yếu được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật trong lập luận.
a fortiori

If you are wrong then, a fortiori, so am I.

phó từ
  1. huống hồ, huống