aéro-club

Học thuật
Thân thiện
aéro-club

Un pilote apprend à piloter un avion léger à l'aéro-club.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Câu lạc bộ hàng không: Một tổ chức hoặc hiệp hội dành cho những người sở thích hoặc hoạt động trong lĩnh vực hàng không, thường cung cấp các dịch vụ như đào tạo bay, cho thuê máy bay tổ chức các sự kiện liên quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a appris à piloter à l'aéro-club local. (Anh ấy đã học lái máy bay tại câu lạc bộ hàng không địa phương.)
    • L'aéro-club organise une journée portes ouvertes ce week-end. (Câu lạc bộ hàng không tổ chức một ngày hội mở cửa vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être membre d'un aéro-club": là thành viên của một câu lạc bộ hàng không.

    • Mon oncle est membre d'un aéro-club depuis vingt ans. (Chú tôithành viên của một câu lạc bộ hàng không đã hai mươi năm.)
  • "les activités de l'aéro-club": các hoạt động của câu lạc bộ hàng không.

    • Les activités de l'aéro-club comprennent le vol à voile et le pilotage d'avions légers. (Các hoạt động của câu lạc bộ hàng không bao gồm bay lượn lái máy bay hạng nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aéronautique (n.f): ngành hàng không, thuật hàng không.

    • L'aéronautique est un secteur de haute technologie. (Ngành hàng khôngmột lĩnh vực công nghệ cao.)
  • Aérodrome (n.m): sân bay nhỏ (thường dành cho máy bay thể thao, huấn luyện).

    • L'aéro-club est situé à côté de l'aérodrome. (Câu lạc bộ hàng không nằm cạnh sân bay nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Club d'aviation: câu lạc bộ hàng không (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'aéro-club')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'aéro-club')

aéro-club

Un pilote apprend à piloter un avion léger à l'aéro-club.

danh từ giống đực
  1. câu lạc bộ hàng không