aéroglisseur

Học thuật
Thân thiện
aéroglisseur

Un aéroglisseur traverse la baie à grande vitesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe lướt nước đệm khí: Một loại phương tiện di chuyển trên một lớp đệm không khí được tạo ra bên dưới thân xe, cho phép lướt trên mặt nước hoặc các bề mặt bằng phẳng khác không tiếp xúc trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aéroglisseur traverse la Manche en une heure. (Xe lướt nước đệm khí băng qua eo biển Manche trong một giờ.)
    • Nous avons fait une excursion en aéroglisseur sur la rivière. (Chúng tôi đã có một chuyến tham quan bằng xe lướt nước đệm khí trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aéroglisseur de sauvetage": xe lướt nước đệm khí cứu hộ.
    • Les garde-côtes utilisent un aéroglisseur de sauvetage. (Lực lượng bảo vệ bờ biển sử dụng một xe lướt nước đệm khí cứu hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hovercraft (từ tiếng Anh, thường được dùng đồng nghĩa trong tiếng Pháp): xe lướt nước đệm khí.
  • Navire à coussin d'air (cụm từ mô tả): tàu đệm khí.
Từ đồng nghĩa
  • Hovercraft: xe lướt nước đệm khí (từ mượn tiếng Anh).
  • Véhicule à coussin d'air: phương tiện đệm khí.
aéroglisseur

Un aéroglisseur traverse la baie à grande vitesse.

danh từ giống đực
  1. xe lướt nước đệm khí