aéronavale

Học thuật
Thân thiện
aéronavale

L'avion aéronavale décolle du porte-avions.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Feminine adjective):
    • Thuộc về không quân hải quân: Dạng thức giống cái của tính từ "aéronaval". Từ này mô tả những liên quan đến lực lượng không quân hoạt động trên biển, thườngmột bộ phận của hải quân. kết hợp yếu tố hàng không ("aéro-") yếu tố hải quân ("-naval").
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Une base aéronavale est située près de la côte. (Một căn cứ không quân hải quân được đặt gần bờ biển.)
    • Elle a rejoint les forces aéronavales. ( ấy đã gia nhập lực lượng không quân hải quân.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "aéronavale" là dạng thức giống cái của tính từ "aéronaval". phải phù hợp với danh từ giống cái bổ nghĩa (ví dụ: une force aéronavale, l'aviation aéronavale).
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, hàng hải hàng không.
Biến thể từ liên quan
  • Aéronaval (tính từ giống đực): Thuộc về không quân hải quân.
    • Le commandement aéronaval. (Bộ chỉ huy không quân hải quân.)
  • Aéronavale (danh từ giống cái, ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ chính lực lượng không quân hải quân.
    • L'aéronavale française. (Không quân Hải quân Pháp.)
  • Aéronautique navale: Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "không quân hải quân".
Từ đồng nghĩa
  • Navale aérienne: (Có nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
aéronavale

L'avion aéronavale décolle du porte-avions.

tính từ giống cái
  1. xem aéronaval

Từ gần giống