aéroport

Học thuật
Thân thiện
aéroport

Un avion décolle de l'aéroport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phi cảng, sân bay: Một khu vực rộng lớn với đường băng, nhà ga các cơ sở hạ tầng khác, nơi máy bay cất cánh, hạ cánh, đỗ bảo dưỡng, đồng thờinơi hành khách lên/xuống máy bay xửhành lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aéroport de Paris-Charles de Gaulle est l'un des plus grands d'Europe. (Phi cảng Paris-Charles de Gaulle là một trong những sân bay lớn nhất châu Âu.)
    • Nous devons être à l'aéroport deux heures avant le décollage. (Chúng tôi phải có mặtsân bay hai tiếng trước giờ cất cánh.)
    • Le nouvel aéroport a été inauguré l'année dernière. (Sân bay mới đã được khánh thành vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aéroport international": sân bay quốc tế.

    • Cet aéroport international dessert de nombreuses destinations. (Sân bay quốc tế này phục vụ nhiều điểm đến.)
  • "aéroport de fret" / "aéroport cargo": sân bay vận chuyển hàng hóa.

    • L'aéroport de Lyon-Saint Exupéry possède une importante zone de fret. (Sân bay Lyon-Saint Exupéry có một khu vực vận chuyển hàng hóa quan trọng.)
  • "navette d'aéroport": xe buýt đưa đón sân bay.

    • La navette d'aéroport relie le centre-ville toutes les 20 minutes. (Xe buýt đưa đón sân bay kết nối trung tâm thành phố mỗi 20 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Aérogare (n.f): nhà ga hành khách trong sân bay.

    • L'aérogare 2 est réservée aux vols internationaux. (Nhà ga số 2 dành riêng cho các chuyến bay quốc tế.)
  • Aérodrome (n.m): sân bay nhỏ, thường dành cho máy bay thể thao, huấn luyện hoặc tư nhân, quy mô trang thiết bị ít hơn một "aéroport".

    • Il apprend à piloter sur un petit aérodrome. (Anh ấy học lái máy baymột sân bay nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aérodrome (n.m): sân bay, phi trường (thường nhỏ hơn).
  • Plate-forme aéroportuaire (n.f): cụm cảng hàng không (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Taxe d'aéroport: phí sân bay.

    • La taxe d'aéroport est incluse dans le prix du billet. (Phí sân bay đã được bao gồm trong giá .)
  • Code d'aéroport (IATA): sân bay (theo Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế).

    • Le code d'aéroport de Nice est NCE. ( sân bay của Nice là NCE.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "aéroport")

aéroport

Un avion décolle de l'aéroport.

danh từ giống đực
  1. phi cảng

Từ gần giống

Từ chứa "aéroport"