aérotrain

Học thuật
Thân thiện
aérotrain

L'aérotrain glisse au-dessus de la voie sur un coussin d'air.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe đệm khí: Một phương tiện giao thông chạy trên một đệm không khí, thường di chuyển trên một đường ray đặc biệt. Đâymột loại tàu cao tốc thử nghiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aérotrain était un projet de transport innovant dans les années 1970. (Xe đệm khímột dự án giao thông đổi mới vào những năm 1970.)
    • Ils ont testé l'aérotrain sur une voie spéciale. (Họ đã thử nghiệm xe đệm khí trên một đường ray đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prototype d'aérotrain": nguyên mẫu xe đệm khí.
    • Le prototype d'aérotrain a atteint des vitesses impressionnantes. (Nguyên mẫu xe đệm khí đã đạt được những tốc độ ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aéroglisseur (danh từ giống đực): Tàu đệm khí (loại phương tiện tương tự, thường dùng trên mặt nước hoặc đất liền).
  • Train à sustentation magnétique (danh từ giống đực): Tàu đệm từ.
Từ đồng nghĩa
  • Train sur coussin d'air: Tàu trên đệm không khí (cách giải thích kỹ thuật).
Thông tin bổ sung
  • Lịch sử: "Aérotrain" cũngtên riêng của một dự án phương tiện cụ thể do kỹ người Pháp Jean Bertin phát triển từ thập niên 1960 đến 1970. chạy trên một đường ray hình chữ T được đẩy bằng cánh quạt hoặc động cơ phản lực.
aérotrain

L'aérotrain glisse au-dessus de la voie sur un coussin d'air.

danh từ giống đực
  1. xe đệm khí