a-plenty
/ə'plenti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nhiều, dồi dào, phong phú: "a-plenty" là một phó từ không trang trọng, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ, để mô tả một số lượng hoặc mức độ lớn, đầy đủ, thậm chí dư thừa của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- There was food a-plenty at the festival. (Có rất nhiều thức ăn ở lễ hội.)
- The garden has flowers a-plenty in the spring. (Khu vườn có hoa nở phong phú vào mùa xuân.)
- He has troubles a-plenty, so he doesn't need more. (Anh ấy đã có đủ rắc rối rồi, nên anh ấy không cần thêm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have something a-plenty": có rất nhiều cái gì đó, có đầy đủ và dư dả.
- We have time a-plenty to finish the project. (Chúng ta có rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án.)
- Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, tạo cảm giác cổ điển hoặc nhấn mạnh.
Biến thể và từ gần giống
- Plenty (danh từ, đại từ, phó từ): sự phong phú, nhiều.
- There is plenty of water. (Có nhiều nước.)
- Plentiful (tính từ): dồi dào, phong phú.
- a plentiful supply (một nguồn cung dồi dào)
Từ đồng nghĩa
- In abundance: rất nhiều, dồi dào.
- Galore: có rất nhiều (thường đứng sau danh từ).
- Ample: đầy đủ, rộng rãi.
Lưu ý
- "A-plenty" là một từ ít trang trọng và có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "plenty of" (trước danh từ) hoặc "aplenty" (viết liền, không có dấu gạch nối) hơn.
- There is plenty of food. (Có nhiều thức ăn.) - Cách dùng phổ biến hiện nay.
- We have opportunities aplenty. (Chúng ta có vô số cơ hội.) - Cách dùng hiện đại hơn "a-plenty".
phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhiều, dồi dào, phong phú