a-plenty

/ə'plenti/
Học thuật
Thân thiện
a-plenty

There were smiles and laughter a-plenty at the family picnic.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nhiều, dồi dào, phong phú: "a-plenty" một phó từ không trang trọng, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ, để mô tả một số lượng hoặc mức độ lớn, đầy đủ, thậm chí dư thừa của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • There was food a-plenty at the festival. ( rất nhiều thức ăn ở lễ hội.)
    • The garden has flowers a-plenty in the spring. (Khu vườn hoa nở phong phú vào mùa xuân.)
    • He has troubles a-plenty, so he doesn't need more. (Anh ấy đã đủ rắc rối rồi, nên anh ấy không cần thêm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something a-plenty": rất nhiều cái đó, đầy đủ dư dả.
    • We have time a-plenty to finish the project. (Chúng ta rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án.)
  • Thường đứng sau danh từ bổ nghĩa, tạo cảm giác cổ điển hoặc nhấn mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Plenty (danh từ, đại từ, phó từ): sự phong phú, nhiều.
    • There is plenty of water. ( nhiều nước.)
  • Plentiful (tính từ): dồi dào, phong phú.
    • a plentiful supply (một nguồn cung dồi dào)
Từ đồng nghĩa
  • In abundance: rất nhiều, dồi dào.
  • Galore: rất nhiều (thường đứng sau danh từ).
  • Ample: đầy đủ, rộng rãi.
Lưu ý
  • "A-plenty" một từ ít trang trọng có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "plenty of" (trước danh từ) hoặc "aplenty" (viết liền, không dấu gạch nối) hơn.
    • There is plenty of food. ( nhiều thức ăn.) - Cách dùng phổ biến hiện nay.
    • We have opportunities aplenty. (Chúng ta vô số cơ hội.) - Cách dùng hiện đại hơn "a-plenty".
a-plenty

There were smiles and laughter a-plenty at the family picnic.

phó từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhiều, dồi dào, phong phú