a-power

/'ei'pauə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lượng nguyên tử: "A-power" một thuật ngữ chỉ năng lượng được tạo ra từ các phản ứng hạt nhân, thường dùng trong lĩnh vực năng lượng công nghệ.
    • Cường quốc nguyên tử: "A-power" cũng có thể dùng để chỉ một quốc gia sở hữu khí hạt nhân hoặc tiềm lực mạnh mẽ về công nghệ hạt nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country invested heavily in developing its a-power. (Quốc gia đó đã đầu mạnh mẽ vào việc phát triển năng lượng nguyên tử của mình.)
    • The summit focused on non-proliferation agreements among a-powers. (Hội nghị thượng đỉnh tập trung vào các hiệp định không phổ biến khí giữa các cường quốc nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính trị, an ninh quốc tế hoặc báo cáo kỹ thuật về năng lượng. thường mang tính học thuật chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Atomic power (n): năng lượng nguyên tử (cách viết đầy đủ phổ biến hơn của "a-power").
  • Nuclear power (n): năng lượng hạt nhân (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả năng lượng từ phân hạch nhiệt hạch).
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear energy: năng lượng hạt nhân.
  • Atomic energy: năng lượng nguyên tử.
danh từ
  1. năng lượng nguyên tử
  2. cường quốc nguyên tử

Từ chứa "a-power"