aardwolf
Định nghĩa
Danh từ: Linh cẩu đất (aardwolf) là một loài động vật có vú thuộc họ linh cẩu, sống ở Đông và Nam Phi, có thân hình giống linh cẩu nhưng nhỏ hơn và có sọc trên lưng. Loài này chủ yếu ăn côn trùng, đặc biệt là mối.
Ví dụ sử dụng
- (Linh cẩu đất thường bị nhầm với linh cẩu, nhưng nó không phải là động vật ăn thịt.)
- (Linh cẩu đất dùng chiếc lưỡi dài và dính của mình để bắt mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an aardwolf": được dùng để chỉ một người có hành vi hoặc đặc điểm giống loài vật này (hiếm gặp, mang tính ẩn dụ).
- He is like an aardwolf, quietly feeding on small details instead of confronting big problems. (Anh ta giống như linh cẩu đất, lặng lẽ xử lý các chi tiết nhỏ thay vì đối mặt với vấn đề lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Aardwolfish (tính từ): mang tính chất của linh cẩu đất.
- His aardwolfish behavior surprised everyone. (Hành vi giống linh cẩu đất của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Proteles cristatus: tên khoa học của loài linh cẩu đất.
- Maned wolf: (lưu ý: đây là loài khác, sói bờm, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn do tên gọi; không phải đồng nghĩa thực sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feed on: ăn, kiếm ăn (dùng cho động vật).
- The aardwolf feeds on termites at night. (Linh cẩu đất kiếm ăn mối vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
- As quiet as an aardwolf: rất yên tĩnh, lặng lẽ (thành ngữ không phổ biến, dùng trong văn học).
- She moved through the room as quiet as an aardwolf. (Cô ấy di chuyển qua căn phòng yên lặng như linh cẩu đất.)