aasvogel

/'ɑ:sfougəl/
Học thuật
Thân thiện
aasvogel

A large aasvogel circles high above the dry savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con kên kên (ở Nam Phi): "aasvogel" một danh từ chỉ một loài kên kên nguồn gốc từ Nam Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aasvogel circled high above the savanna. (Con kên kên bay lượn vòng tròn cao trên thảo nguyên.)
    • We spotted an aasvogel feeding on a carcass. (Chúng tôi nhìn thấy một con kên kên đang ăn xác thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aasvogel" trong văn cảnh sinh học hoặc mô tả địa phương: Từ này thường được dùng trong các văn bản về động vật học hoặc khi mô tả hệ động vật đặc trưng của Nam Phi.
    • The documentary highlighted the important role of the aasvogel as a scavenger in the ecosystem. (Bộ phim tài liệu nhấn mạnh vai trò quan trọng của con kên kên như một loài ăn xác thối trong hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulture (n): kên kên (từ tổng quát hơn, không chỉ riêng Nam Phi).
  • Scavenger bird (n): chim ăn xác thối.
Từ đồng nghĩa
  • Vulture: kên kên.
  • Carrion bird: chim ăn xác thối.
aasvogel

A large aasvogel circles high above the dry savanna.

danh từ
  1. (động vật học) con kên kên (Nam Phi)